genus pontederia

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Pontederia (thường được gọi là chi Rau mác hoặc chi Lục bình) — một chi thực vật thủy sinh thuộc họ Pontederiaceae, bao gồm các loài như lục bình (bèo tây) rau mác. Tên này thường dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm thực vật hoa sống dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Chi Pontederia bao gồm lục bình thông thường, một loài xâm lấnnhiều vùng nhiệt đới.)
  • (Chi Pontederia đặc điểm hoa tím rực rỡ nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Pontederia" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, danh lục thực vật, hoặc mô tả hệ sinh thái nước ngọt.
    • Researchers have identified a new species within genus Pontederia. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Pontederia.)
  • Khi viết hoa toàn bộ theo quy tắc danh pháp hai phần: (viết hoa chữ cái đầu) tên chi, còn "genus Pontederia" cụm từ mô tả.
Biến thể từ gần giống
  • Pontederia (danh từ riêng): tên chi thực vật.
    • Pontederia cordata (rau mác tim) một loài phổ biếnBắc Mỹ.
  • Pontederiaceae (danh từ): họ Lục bình, bao gồm chi Pontederia các chi khác.
    • The Pontederiaceae family is primarily aquatic. (Họ Pontederiaceae chủ yếu thực vật thủy sinh.)
  • Pickerelweed (danh từ): tên thông thường của loài (rau mác tim).
Từ đồng nghĩa
  • Chi rau mác: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
  • Chi lục bình: tên gọi phổ biến khác, do lục bình (Eichhornia crassipes) thuộc họ Pontederiaceae, nhưng thực chất lục bình thuộc chi Eichhornia, không phải Pontederia. Cần phân biệt .
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus Pontederia: các loài trong chi Pontederia.
    • There are about six species within genus Pontederia. ( khoảng sáu loài trong chi Pontederia.)
  • Genus Pontederia classification: phân loại chi Pontederia.
    • The genus Pontederia classification has been revised based on DNA analysis. (Phân loại chi Pontederia đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.